Đăng nhậpBắt đầu

Kho thẻ

596 thẻ cộng đồng trong 21 bộ. Thêm bất kỳ bộ nào chỉ một chạm.

Tất cảTiếng AnhTiếng TrungBusinessChineseEverydayGrammarHSKIELTSStarterTOEICTravel
NỔI BẬT · Tiếng Anh → Tiếng Việt

Tiếng Anh nhà hàng & món ăn | 28 từ

Bộ thẻ gồm 28 từ và cụm từ tiếng Anh dùng khi đi nhà hàng, gọi món và nấu ăn. Giúp người học tự tin giao tiếp với phục vụ và nói về ẩm thực.

28 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

HSK 2 | Miêu tả, suy nghĩ & liên kết

So sánh hai điều, nói lên suy nghĩ của bạn và nối các câu lại với nhau. Ba mươi mốt từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.

31 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

HSK 2 | Sinh hoạt hằng ngày, thời gian & thời tiết

Kể lại cả một ngày: thức dậy, đi học và đi làm, chơi thể thao, sức khỏe và thời tiết bên ngoài. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Gọi món ăn, hỏi giá và gọi tên màu bạn muốn. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Tìm nhà ga, đặt phòng khách sạn và nói cái nào gần, cái nào xa. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Gọi tên từng thành viên trong gia đình, giới thiệu mọi người và nói lên cảm xúc của bạn. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

18 từ tiếng Trung đầu tiên của bạn: chào hỏi, giới thiệu bản thân và gọi một thức uống. Nghe từng từ, không cần đăng ký.

18 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Đặt câu hỏi và kết nối các ý của bạn. Từ để hỏi, đại từ và hư từ ngữ pháp của HSK 1, kèm audio người bản xứ.

32 thẻ · 9 người học+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Những động từ HSK 1 thông dụng nhất cho đời sống hằng ngày và học tập, kèm audio người bản xứ và câu ví dụ.

29 thẻ · 4 người học+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Gọi món ăn, thức uống và gọi tên những vật dụng quanh bạn. Từ vựng HSK 1 thực dụng, kèm audio người bản xứ.

28 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Đếm số, xem giờ và nói về ngày tháng, tiền bạc. Những từ chỉ số và thời gian cốt lõi của HSK 1, kèm audio người bản xứ.

33 thẻ+ Thêm
Tiếng Trung → Tiếng Việt

Chào hỏi, giới thiệu bản thân và nói về con người, gia đình. Những từ HSK 1 thiết yếu đầu tiên, kèm audio người bản xứ.

28 thẻ · 5 người học+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

Một bộ thẻ mẫu để dùng thử Recense: 16 từ tiếng Anh thông dụng, kèm phát âm và hình ảnh minh hoạ.

16 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

25 câu nói sẵn cho chuyến đi nước ngoài đầu tiên: sân bay, khách sạn, gọi món, hỏi đường, tình huống khẩn cấp. Mặt sau giải thích dùng câu ở đâu.

25 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

30 phrasal verbs bám sát sinh hoạt hằng ngày: dậy sớm, đi chơi, mua sắm, cảm xúc. Câu ví dụ ngắn, dễ lặp lại khi nói.

30 thẻ · 4 người học+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

Cụm động từ và collocation xuất hiện hằng ngày trong email, họp và chat công việc. Mỗi cụm kèm một câu ví dụ ngắn đúng ngữ cảnh văn phòng.

30 thẻ · 4 người học+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

Bộ thẻ gồm 28 tính từ tiếng Anh thông dụng để miêu tả ngoại hình, tính cách và thái độ của con người. Phù hợp cho người học muốn nói về bản thân và người khác một cách tự nhiên.

28 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

30 cụm từ và mẫu câu hữu ích để viết email công việc tiếng Anh chuyên nghiệp: chào hỏi, đề nghị, kết thư và theo dõi.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

Ba dạng (nguyên thể / quá khứ / quá khứ phân từ) của 30 động từ bất quy tắc tiếng Anh hay gặp nhất, kèm ví dụ đời thường.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

30 từ học thuật thông dụng, hữu ích cho phần Writing và Speaking trong kỳ thi IELTS, kèm phiên âm IPA và ví dụ mang phong cách bài luận.

30 thẻ+ Thêm
Tiếng Anh → Tiếng Việt

30 từ vựng thương mại và công sở thường gặp trong bài thi TOEIC, kèm phiên âm IPA và câu ví dụ theo bối cảnh văn phòng.

30 thẻ+ Thêm
HSK 2 | Ăn uống, mua sắm & màu sắc
HSK 2 | Địa điểm, du lịch & phương hướng
HSK 2 | Gia đình, bạn bè & cảm xúc
Khởi đầu tiếng Trung
HSK 1 | Câu hỏi, đại từ & từ nối
HSK 1 | Động từ & hành động
HSK 1 | Ăn uống & đời sống hằng ngày
HSK 1 | Số, thời gian & tiền bạc
HSK 1 | Chào hỏi & con người
English Essentials
Du lịch tự túc | 25 mẫu câu
Phrasal verbs hằng ngày | 30 động từ
Tiếng Anh công sở | 30 cụm thông dụng
Tính từ miêu tả người & tính cách | 28 từ
Email công việc tiếng Anh | 30 mẫu
Động từ bất quy tắc | 30 động từ thông dụng
IELTS | 30 từ học thuật
TOEIC | 30 từ vựng cốt lõi
Recense
Khám phá
Hướng dẫn
© 2026 Recense
Hướng dẫnDanh sách từ vựngBảng giáGiới thiệuĐiều khoảnQuyền riêng tưDMCA