Recense
Đăng nhậpBắt đầu

HSK 1 | Số, thời gian & tiền bạc

Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt33 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo

Đếm số, xem giờ và nói về ngày tháng, tiền bạc. Những từ chỉ số và thời gian cốt lõi của HSK 1, kèm audio người bản xứ.

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (8 thẻ)

eight
measure word for books
o'clock; dot
多少how many; how much
two
分钟minute
general measure word
day of month; number

+ 25 thẻ khác. Thêm vào bộ thẻ của bạn để xem toàn bộ.