Danh sách từ vựng HSK theo từng cấp độ
Đây là các danh sách từ vựng HSK 2.0 của Recense: đầy đủ từ vựng của một cấp độ, kèm pinyin, nghĩa tiếng Anh, câu ví dụ và audio. Học một danh sách ngay trên Recense bằng lặp lại ngắt quãng, hoặc tải về dưới dạng bộ thẻ Anki hoặc file CSV miễn phí.
| Cấp độ | Từ mới | Tổng cộng | Bạn có thể làm gì |
|---|---|---|---|
| HSK 1 | 150 | 150 | Học miễn phí trên Recense hoặc tải danh sách |
| HSK 2 | 150 | 300 | Học miễn phí trên Recense hoặc tải danh sách |
| HSK 3 | 300 | 600 | Recense chưa xuất bản danh sách này |
| HSK 4 | 600 | 1.200 | Recense chưa xuất bản danh sách này |
Danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ: 150 từ150 từĐầy đủ 150 từ HSK 1 kèm pinyin, nghĩa, câu ví dụ và audio bản ngữ. Học online hoặc tải bộ thẻ miễn phí, dùng được ngay.Danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ: 150 từ mới150 từĐầy đủ 150 từ HSK 2 kèm pinyin, nghĩa, câu ví dụ và audio bản ngữ. Học online hoặc tải bộ thẻ miễn phí, dùng được ngay.
Các danh sách này được xây dựng thế nào
Mỗi danh sách bắt đầu từ từ vựng HSK 2.0 chính thức của cấp độ đó và được đối chiếu kỹ để không thiếu cũng không thừa từ nào. Mỗi từ có câu ví dụ tự biên soạn kèm bản dịch riêng, cùng audio bản ngữ cho cả từ và câu ví dụ. Phần văn bản trên các trang này theo giấy phép CC BY 4.0, được phép dùng lại kèm ghi nguồn.