HSK 2 | Sinh hoạt hằng ngày, thời gian & thời tiết
Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt30 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Kể lại cả một ngày: thức dậy, đi học và đi làm, chơi thể thao, sức khỏe và thời tiết bên ngoài. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.
Danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ: 150 từ mới
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (30 thẻ)
早上buổi sáng [sớm]
晚上buổi tối; ban đêm
小时tiếng; giờ [khoảng thời gian]
时间thời gian
去年năm ngoái
日ngày; ngày tháng
已经đã; đã... rồi
正在đang [làm gì đó]
起床thức dậy; ngủ dậy
休息nghỉ ngơi
上班đi làm
课tiết học; bài học
考试kỳ thi; thi
题bài tập; câu hỏi [trong đề thi]
问题câu hỏi; vấn đề
事情việc; chuyện
准备chuẩn bị
身体cơ thể; sức khỏe
眼睛mắt; con mắt
生病bị ốm; bị bệnh
药thuốc
运动tập thể dục; thể thao
游泳bơi; bơi lội
踢足球đá bóng; chơi bóng đá
打篮球chơi bóng rổ
雪tuyết
晴nắng; trời quang
阴âm u; nhiều mây
忙bận; bận rộn
累mệt