HSK 2 | Ăn uống, mua sắm & màu sắc
Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt30 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Gọi món ăn, hỏi giá và gọi tên màu bạn muốn. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.
Danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ: 150 từ mới
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (30 thẻ)
鸡蛋trứng gà
牛奶sữa bò; sữa
面条mì sợi; mì
羊肉thịt cừu
鱼con cá; cá
西瓜dưa hấu
咖啡cà phê
好吃ngon
卖bán
便宜rẻ
贵đắt; mắc
给cho; đưa cho; cho [chỉ người nhận]
穿mặc; đi [giày]
洗rửa; giặt
颜色màu sắc; màu
红đỏ
白trắng
黑đen; tối
新mới
件lượng từ cho quần áo và sự việc
百trăm
千nghìn; ngàn
零không [số 0]
两hai [trước lượng từ]
次lần; lượt
第一thứ nhất; đầu tiên
手机điện thoại di động
手表đồng hồ đeo tay
铅笔bút chì
报纸báo; tờ báo