Recense
Đăng nhậpBắt đầu

Tính từ miêu tả người & tính cách | 28 từ

Bởi RecenseTiếng Anh → Tiếng Việt28 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo

Bộ thẻ gồm 28 tính từ tiếng Anh thông dụng để miêu tả ngoại hình, tính cách và thái độ của con người. Phù hợp cho người học muốn nói về bản thân và người khác một cách tự nhiên.

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (28 thẻ)

generousrộng lượng, hào phóng, sẵn sàng cho đi
stubbornbướng bỉnh, cứng đầu, khó thuyết phục
ambitiouscó nhiều tham vọng, khao khát thành công
shynhút nhát, rụt rè trước người lạ
honesttrung thực, thật thà, không nói dối
lazylười biếng, không muốn làm việc
cheerfulvui vẻ, tươi tắn, luôn lạc quan
arrogantkiêu ngạo, tự cao, coi thường người khác
politelịch sự, nhã nhặn, có phép tắc
reliableđáng tin cậy, luôn giữ lời
talkativenói nhiều, hay chuyện trò
bravedũng cảm, can đảm trước nguy hiểm
selfishích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân
patientkiên nhẫn, biết chờ đợi mà không cáu
outgoinghướng ngoại, dễ kết bạn, thích giao tiếp
moodythất thường, hay thay đổi tâm trạng
kindtử tế, tốt bụng, biết quan tâm
confidenttự tin, tin vào khả năng của mình
clumsyvụng về, hay làm rơi hoặc va vào đồ
wittyhóm hỉnh, dí dỏm, thông minh trong lời nói
gentledịu dàng, nhẹ nhàng, không thô bạo
rudethô lỗ, bất lịch sự
creativesáng tạo, giàu ý tưởng mới
hardworkingchăm chỉ, cần cù, làm việc nỗ lực
friendlythân thiện, dễ gần, niềm nở
jealousghen tị, đố kỵ với người khác
calmđiềm tĩnh, bình thản, không hoảng loạn
curioustò mò, ham tìm hiểu mọi thứ