HSK 1 | Ăn uống & đời sống hằng ngày
Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt28 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Gọi món ăn, thức uống và gọi tên những vật dụng quanh bạn. Từ vựng HSK 1 thực dụng, kèm audio người bản xứ.
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (8 thẻ)
杯子cup; glass
菜dish; vegetable
茶tea
出租车taxi
电脑computer
电视television
电影movie; film
东西thing; stuff
+ 20 thẻ khác. Thêm vào bộ thẻ của bạn để xem toàn bộ.