HSK 2 | Địa điểm, du lịch & phương hướng
Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt30 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Tìm nhà ga, đặt phòng khách sạn và nói cái nào gần, cái nào xa. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.
Danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ: 150 từ mới
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (30 thẻ)
房间căn phòng; phòng
门cửa; cổng
教室phòng học; lớp học
公司công ty
宾馆khách sạn; nhà khách
机场sân bay
火车站ga tàu hỏa
公共汽车xe buýt
路đường; con đường
旅游du lịch; chuyến du lịch
票vé
左边bên trái; phía trái
右边bên phải; phía phải
旁边bên cạnh
外ngoài; bên ngoài
近gần
远xa
离cách [chỉ khoảng cách]
往về phía; hướng về
从từ
到đến nơi; tới nơi; cho đến
进vào; đi vào
出ra; đi ra
走đi bộ; rời đi
跑步chạy bộ
等đợi; chờ
找tìm; tìm thấy
快nhanh; mau; sắp
慢chậm
长dài