HSK 2 | Gia đình, bạn bè & cảm xúc
Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt30 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Gọi tên từng thành viên trong gia đình, giới thiệu mọi người và nói lên cảm xúc của bạn. Ba mươi từ HSK 2, kèm audio người bản xứ trên mỗi thẻ.
Danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ: 150 từ mới
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (30 thẻ)
您ông; bà; quý vị [xưng hô lịch sự]
它nó [đồ vật, con vật]
大家mọi người
男nam; đàn ông
女nữ; phụ nữ
孩子đứa trẻ; con
哥哥anh trai
姐姐chị gái
弟弟em trai
妹妹em gái
丈夫chồng
妻子vợ
服务员nhân viên phục vụ; phục vụ bàn
姓họ; mang họ là
介绍giới thiệu
告诉nói cho biết; bảo
说话nói chuyện; nói
问hỏi
帮助giúp đỡ; sự giúp đỡ
让để cho; bảo [ai làm gì]
送tặng; tiễn
笑cười; mỉm cười
玩chơi; vui chơi
一起cùng nhau
唱歌hát
跳舞nhảy múa; khiêu vũ
快乐vui vẻ; vui sướng
生日sinh nhật
希望hy vọng; niềm hy vọng
每mỗi; mọi