Recense
Đăng nhậpBắt đầu

HSK 1 | Động từ & hành động

Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt29 thẻChưa có đánh giá4 người họcTự tạo

Những động từ HSK 1 thông dụng nhất cho đời sống hằng ngày và học tập, kèm audio người bản xứ và câu ví dụ.

Danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ: 150 từ

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (29 thẻ)

ăn
打电话gọi điện thoại
đọc
工作làm việc; công việc
uống
trở về; quay lại
biết (làm); sẽ
tên là; gọi
mở; lái (xe)
nhìn; xem
看见nhìn thấy; trông thấy
đến; tới
mua
没有không có
có thể (khả năng)
đi
认识quen biết; nhận ra
là; phải; vâng
睡觉ngủ
nói
nghe
喜欢thích
muốn; nghĩ; nhớ
viết
学习học tập; học
có; có (sở hữu)
ở; cư trú
làm; chế tạo
ngồi