Recense
Đăng nhậpBắt đầu

HSK 1 | Câu hỏi, đại từ & từ nối

Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt32 thẻChưa có đánh giá9 người họcTự tạo

Đặt câu hỏi và kết nối các ý của bạn. Từ để hỏi, đại từ và hư từ ngữ pháp của HSK 1, kèm audio người bản xứ.

Danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ: 150 từ

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (32 thẻ)

北京Bắc Kinh
không
to; lớn
trợ từ sở hữu/định ngữ
đều; cả
nhiều
高兴vui; vui mừng
tốt; hay
và; với
rất
后面phía sau
trợ từ chỉ hành động hoàn thành
trong; bên trong
trợ từ nghi vấn
nào
哪儿ở đâu
kia; đó
trợ từ nghi vấn (còn... thì sao)
漂亮đẹp; xinh đẹp
前面phía trước
trên; ở trên
ít
ai
什么cái gì; gì
quá; quá mức
dưới; ở dưới
nhỏ; bé
ở; tại; đang
怎么thế nào; làm sao
怎么样thế nào; ra sao
này; đây
中国Trung Quốc
HSK 1 | Câu hỏi, đại từ & từ nối | Recense