Recense
Đăng nhậpBắt đầu

HSK 1 | Số, thời gian & tiền bạc

Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt33 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo

Đếm số, xem giờ và nói về ngày tháng, tiền bạc. Những từ chỉ số và thời gian cốt lõi của HSK 1, kèm audio người bản xứ.

Danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ: 150 từ

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (33 thẻ)

tám
lượng từ cho sách
giờ; điểm; chấm
多少bao nhiêu
hai
分钟phút
cái; lượng từ chung
ngày (trong tháng); số
mấy; vài
今天hôm nay
chín
đồng (tệ); miếng; cục
sáu
明天ngày mai
năm [thời gian]
bảy
tiền
ba
上午buổi sáng
mười
时候lúc; khi; thời điểm
bốn
tuổi
năm [số 5]
下午buổi chiều
một số; vài
星期tuần
现在bây giờ; hiện tại
một
一点儿một chút; một ít
tháng; mặt trăng
中午buổi trưa
昨天hôm qua