Recense
Đăng nhậpBắt đầu

HSK 1 | Ăn uống & đời sống hằng ngày

Bởi RecenseTiếng Trung → Tiếng Việt28 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo

Gọi món ăn, thức uống và gọi tên những vật dụng quanh bạn. Từ vựng HSK 1 thực dụng, kèm audio người bản xứ.

Danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ: 150 từ

Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.

Xem trước (28 thẻ)

杯子cái cốc; cái ly
món ăn; rau
trà
出租车xe taxi
电脑máy tính
电视tivi; truyền hình
电影phim
东西đồ vật; thứ
饭店nhà hàng; khách sạn
飞机máy bay
con chó
lạnh
con mèo
米饭cơm
苹果quả táo
nóng
商店cửa hàng
sách
nước
水果trái cây; hoa quả
天气thời tiết
下雨trời mưa; mưa
学校trường học
医院bệnh viện
衣服quần áo
椅子cái ghế
桌子cái bàn
chữ; chữ Hán