Recense
Sign inGet started

Restaurant & food English | 28 words

By RecenseEnglish28 cards 5.0 · 1 rating0 learnersSelf-created

A set of 28 English words and phrases for dining out, ordering food, and cooking. Helps learners speak confidently with waiters and talk about food.

5.0(1 rating)

Sign in to rate this deck.

Preview (28 cards)

menuthực đơn, danh sách món ăn của nhà hàng
appetizermón khai vị ăn trước bữa chính
reservationviệc đặt bàn trước tại nhà hàng
waiterngười phục vụ nam trong nhà hàng
billhóa đơn thanh toán bữa ăn
tiptiền boa, tiền thưởng cho phục vụ
spicycay, có nhiều gia vị nồng
dessertmón tráng miệng ăn sau bữa chính
recipecông thức, hướng dẫn nấu một món ăn
deliciousngon, có hương vị tuyệt vời
ordergọi món; đơn gọi món tại nhà hàng
vegetarianngười ăn chay; thuộc về món chay
frychiên, rán trong dầu nóng
boilluộc, đun sôi trong nước
coursemón trong một bữa ăn nhiều món
beverageđồ uống, thức uống
chefđầu bếp chính của nhà hàng
sourchua, có vị giống chanh hoặc giấm
tastyngon miệng, đậm đà hương vị
leftoversthức ăn thừa còn lại sau bữa ăn
ingredientnguyên liệu để nấu một món ăn
roastquay, nướng trong lò
snackđồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
takeawayđồ ăn mua mang về
chopchặt, thái nhỏ thực phẩm
starvingđói cồn cào, rất đói
napkinkhăn ăn để lau miệng và tay
grillnướng trên vỉ hoặc bếp than