Tiếng Anh nhà hàng & món ăn — 28 từ
Bởi Recenseen → vi28 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
Bộ thẻ gồm 28 từ và cụm từ tiếng Anh dùng khi đi nhà hàng, gọi món và nấu ăn. Giúp người học tự tin giao tiếp với phục vụ và nói về ẩm thực.
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (8 thẻ)
menuthực đơn, danh sách món ăn của nhà hàng
appetizermón khai vị ăn trước bữa chính
reservationviệc đặt bàn trước tại nhà hàng
waiterngười phục vụ nam trong nhà hàng
billhóa đơn thanh toán bữa ăn
tiptiền boa, tiền thưởng cho phục vụ
spicycay, có nhiều gia vị nồng
dessertmón tráng miệng ăn sau bữa chính
+ 20 thẻ khác. Thêm vào bộ thẻ của bạn để xem toàn bộ.