IELTS — 30 từ học thuật
Bởi Recenseen → vi30 thẻChưa có đánh giá0 người họcTự tạo
30 từ học thuật thông dụng, hữu ích cho phần Writing và Speaking trong kỳ thi IELTS, kèm phiên âm IPA và ví dụ mang phong cách bài luận.
Đăng nhập để đánh giá bộ thẻ này.
Xem trước (8 thẻ)
significantđáng kể, quan trọng
consequencehậu quả, kết quả tất yếu
establishthiết lập, gây dựng
phenomenonhiện tượng
subsequenttiếp theo, sau đó
hypothesisgiả thuyết
advocateủng hộ, biện hộ cho
diminishgiảm bớt, làm suy giảm
+ 22 thẻ khác. Thêm vào bộ thẻ của bạn để xem toàn bộ.