Recense
登录开始使用

餐厅与美食英语 | 28 个词

作者 Recense英语 → 中文28 张卡片 5.0 · 1 条评分0 位学习者原创

这套卡片收录 28 个英语单词和短语,用于在餐厅就餐、点菜和烹饪的场景。帮助学习者自信地与服务员交流并谈论美食。

5.0(1 条评分)

登录即可为此卡组评分。

预览(8 张卡片)

menuthực đơn, danh sách món ăn của nhà hàng
appetizermón khai vị ăn trước bữa chính
reservationviệc đặt bàn trước tại nhà hàng
waiterngười phục vụ nam trong nhà hàng
billhóa đơn thanh toán bữa ăn
tiptiền boa, tiền thưởng cho phục vụ
spicycay, có nhiều gia vị nồng
dessertmón tráng miệng ăn sau bữa chính

还有 20 张卡片。添加到你的收藏即可全部查看。