Mandarin Starter
Tiếng Trung → Tiếng Anh
thẻ 1 / 18
· 18 mới · 0 ôn
Còn 18 thẻ.
Từ
你
/nǐ/
Hiện đáp án
Space để lật · 1–4 để chấm · U hoàn tác